FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs FC Tokyo, 13h00 ngày 26/02
Kashiwa Reysol
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashiwa Reysol vs FC Tokyo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs FC Tokyo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs FC Tokyo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs FC Tokyo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs FC Tokyo
Yasuki Kimoto
Kiến tạo: Matheus Goncalves Savio
1 - 1 Adailton dos Santos da Silva Kiến tạo: Koki Tsukagawa
Koki Tsukagawa
Hotaka Nakamura
Ra sân: Kota Yamada
Ra sân: Tomoya Koyamatsu
Kota TawaratsumidaRa sân: Koki Tsukagawa

Hotaka Nakamura
Yuto NagatomoRa sân: Adailton dos Santos da Silva
Ra sân: Keiya Sento
Koizumi Kei
Keigo Higashi
Masato MorishigeRa sân: Henrique Trevisan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS FC Tokyo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Eiichi Katayama | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 4 | 73 | 6.8 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 21 | Masato Sasaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 8 | Keita Nakamura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 6 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 38 | 66.67% | 0 | 3 | 71 | 7 | |
| 50 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 3 | 43 | 6.3 | |
| 41 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 46 | 5.5 | |
| 11 | Kota Yamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 33 | 6.8 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 3 | 53 | 7.1 | |
| 45 | Ota Yamamoto | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.5 |
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 51 | 34 | 66.67% | 0 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 15 | Adailton dos Santos da Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 11 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 4 | 61 | 6.8 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 59 | 39 | 66.1% | 0 | 1 | 76 | 7.3 | |
| 35 | Koki Tsukagawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 66 | 7 | |
| 2 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 2 | 70 | 6.6 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

