FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka, 17h00 ngày 11/08
Kashiwa Reysol
-0.5 1.06
+0.5 0.80
2.5 0.85
u 0.85
2.06
3.20
3.25
-0 1.06
+0 1.20
0.5 0.36
u 2.00
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka
Ra sân: Hiroki Sekine
Isa SakamotoRa sân: Kota Yamada
Welton Felipe Paragua de MeloRa sân: Shu Kurata
Ra sân: Yuki Kakita
Ra sân: Yuta Yamada
Takeru KishimotoRa sân: Riku Matsuda
Ra sân: Sachiro Toshima
Dawhan Fran Urano da Purificacao OliveirRa sân: Neta Lavi
Ra sân: Mao Hosoya
Ryotaro MeshinoRa sân: Ryoya Yamashita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Gamba Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 16 | Eiichi Katayama | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 8 | 0 | 71 | 7.8 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 2 | 46 | 7.6 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 37 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 33 | 8.1 | |
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 2 | 32 | 6.8 |
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 51 | 7.9 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 3 | 82 | 7.9 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 72 | 7.4 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 56 | 9 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 9 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 46 | Riku Matsuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 5 | 0 | 65 | 7.6 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

