FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Hiroshima Sanfrecce, 17h00 ngày 23/09
Kashiwa Reysol
-0 1.03
+0 0.78
2.5 1.20
u 0.62
2.65
2.40
3.20
-0 1.03
+0 0.65
0.5 1.55
u 0.20
3.15
3.05
2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashiwa Reysol vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Hiroshima Sanfrecce
Tsukasa Shiotani No penalty (VAR xác nhận)
Ra sân: Mao Hosoya
Germain Ryo
Ra sân: Diego Jara Rodrigues
Ra sân: Wataru Harada
Valere GermainRa sân: Kosuke Kinoshita
Mutsuki KatoRa sân: Tsukasa Shiotani
Naoto AraiRa sân: Shunki Higashi
Naoki MaedaRa sân: Germain Ryo
Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos JunRa sân: Satoshi Tanaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Eiichi Katayama | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 18 | Yuki Kakita | Forward | 1 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 5 | 40 | 6.9 | |
| 4 | Taiyo Koga | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 10 | 84 | 8.2 | |
| 26 | Daiki Sugioka | Defender | 1 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 4 | 82 | 7.8 | |
| 6 | Yuta Yamada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 2 | 62 | 6.5 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 3 | 81 | 7.7 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 66 | 8.4 | |
| 9 | Mao Hosoya | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 21 | 6.7 | |
| 88 | Seiya Baba | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 3 | 68 | 7.9 | |
| 42 | Wataru Harada | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 15 | Yota Komi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 65 | 51 | 78.46% | 0 | 1 | 85 | 7.3 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 6.9 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 19 | Sho Sasaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Forward | 3 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 5 | 40 | 6.9 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 9 | Germain Ryo | Forward | 4 | 2 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 2 | 47 | 7.3 | |
| 24 | Shunki Higashi | Forward | 2 | 0 | 4 | 33 | 26 | 78.79% | 12 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 13 | Naoto Arai | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 4 | Hayato Araki | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 56 | 7.4 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Defender | 2 | 1 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 5 | 63 | 7.5 | |
| 15 | Shuto Nakano | Defender | 2 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 3 | 53 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

