FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Jubilo Iwata, 17h00 ngày 14/09
Kashiwa Reysol
-0.75 0.87
+0.75 1.01
2.5 0.70
u 1.05
1.64
4.05
4.00
-0.25 0.87
+0.25 1.03
1 0.73
u 1.08
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashiwa Reysol vs Jubilo Iwata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Jubilo Iwata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs Jubilo Iwata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs Jubilo Iwata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Jubilo Iwata
0 - 1 Ryo Watanabe Kiến tạo: Shun Nakamura
0 - 2 Shun Nakamura
Ra sân: Eiji Shirai
Ra sân: Tomoya Koyamatsu
Ra sân: Yuki Kakita
Ra sân: Yuta Yamada
Kotaro FujikawaRa sân: Matsumoto Masaya
Shunsuke NishikuboRa sân: Hiroto Uemura
Ra sân: Hiroki Sekine
Kaito SuzukiRa sân: Keita Takahata
Hassan Hilo
Matheus Vieira Campos PeixotoRa sân: Ryo Watanabe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Jubilo Iwata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Jubilo Iwata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 64 | 82.05% | 0 | 5 | 84 | 6.9 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 16 | Eiichi Katayama | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 16 | 2 | 73 | 6.4 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 3 | 2 | 79 | 7 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 37 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 8 | 3 | 83 | 7.4 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 6 | 77 | 7.2 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 2 | 52 | 7 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 3 | 2 | 72 | 6.6 |
Jubilo Iwata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 25 | Shun Nakamura | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 46 | 8.4 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 13 | Kotaro Fujikawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 4 | 44 | 7.2 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 6 | 39 | 6.6 | |
| 18 | Keita Takahata | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 56 | 7 | |
| 55 | Ryo Watanabe | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 32 | Hassan Hilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

