FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers, 17h00 ngày 09/04
Kashiwa Reysol
+0.75 0.94
-0.75 0.92
1.5 1.40
u 0.35
4.35
1.70
3.50
-0 0.94
+0 0.30
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers
Kiến tạo: Matheus Goncalves Savio
Ryotaro ArakiRa sân: Shoma Doi
Yuta HiguchiRa sân: Diego Pituca
Rikuto HiroseRa sân: Keigo Tsunemoto
Gen Shoji
Ali Al-MasoudRa sân: Tomoya Fujii
Yuki KakitaRa sân: Yuma Suzuki
Ra sân: Keiya Sento
Ra sân: Keiya Shiihashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 17 | Jay Roy Grot | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 5 | 42 | 6.7 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 6 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 48 | 7.2 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 4 | 51 | 7.6 | |
| 50 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 41 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 2 | 47 | 7 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 24 | 7.1 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 15 | 39.47% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 45 | 6.8 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shoma Doi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 4 | 78 | 6.8 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 73 | 53 | 72.6% | 0 | 8 | 88 | 7 | |
| 22 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 37 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 32 | Keigo Tsunemoto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 15 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 29 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 36 | Ali Al-Masoud | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

