FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga, 12h00 ngày 25/02
Kashiwa Reysol
-0.5 1.05
+0.5 0.80
2.5 1.20
u 0.62
2.12
3.20
3.10
-0.25 1.05
+0.25 0.63
0.75 0.73
u 1.08
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga
Ra sân: Tomoya Koyamatsu
Ra sân: Eiji Shirai
Kiến tạo: Yuta Yamada
Ryogo YamasakiRa sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Sora HiragaRa sân: Shohei Takeda
Yuta MiyamotoRa sân: Toichi Suzuki
Shimpei FukuokaRa sân: Shinnosuke Fukuda
Yuto AnzaiRa sân: Yuta Toyokawa
1 - 1 Yuto Anzai
Ra sân: Mao Hosoya
Ra sân: Yuta Yamada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 7 | 43 | 6.6 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 6 | 15 | 6.8 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 18 | 9 | 50% | 6 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 54 | 7 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 2 | 41 | 6.4 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 2 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 2 | 50 | 6.4 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 4 | 6 | 63 | 6.7 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 3 | 42 | 7 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 5 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 4 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 28 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 3 | 55 | 6.9 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 31 | Sora Hiraga | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 4 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 17 | Yuto Anzai | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

