FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Sagan Tosu, 13h00 ngày 28/04
Kashiwa Reysol
-0.75 0.85
+0.75 1.00
2.5 0.84
u 0.96
1.60
4.50
3.90
-0.25 0.85
+0.25 0.95
1 0.96
u 0.84
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashiwa Reysol vs Sagan Tosu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Sagan Tosu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs Sagan Tosu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs Sagan Tosu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Sagan Tosu
0 - 1 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos Kiến tạo: So Kawahara
Katsunori UeebisuRa sân: Shiva Tafari Nagasawa
Kim Tae Hyeon
Ra sân: Tomoya Koyamatsu
Keisuke SakaiyaRa sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Ayumu YokoyamaRa sân: Yusuke Maruhashi
Ra sân: Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Takuya Shimamura
Yuki HorigomeRa sân: Taichi Kikuchi
Yoichi Naganuma
Vinicius AraujoRa sân: Cayman Togashi
Ra sân: Takumi Tsuchiya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Sagan Tosu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yuki Muto | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 65 | 82.28% | 0 | 2 | 88 | 7.1 | |
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 2 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 21 | 12 | 57.14% | 13 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 0 | 45 | 8.1 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 45 | Ota Yamamoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 5 | 0 | 13 | 6.8 |
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Vinicius Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 4 | 3 | 79 | 6.8 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 0 | 87 | 7.1 | |
| 16 | Katsunori Ueebisu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 1 | 90 | 7.1 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 6 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 15 | 7.3 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 34 | Shiva Tafari Nagasawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 32 | Keisuke Sakaiya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

