FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse, 14h00 ngày 06/05
Kashiwa Reysol
-0.5 1.10
+0.5 0.76
2.5 1.38
u 0.55
2.10
3.23
3.13
-0.25 1.10
+0.25 0.68
0.75 0.73
u 1.08
2.58
4.35
1.91
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse
Zento Uno Card changed
Zento Uno
Koya KitagawaRa sân: Ahmed Ahmedov
Kiến tạo: Hayato Nakama
Sen TakagiRa sân: Kento Haneda
Takashi InuiRa sân: Shinya Yajima
Kai MatsuzakiRa sân: Hikaru Nakahara
Ra sân: Diego Jara Rodrigues
Ra sân: Hayato Nakama
Ra sân: Yuki Kakita
Douglas Willian da Silva SouzaRa sân: Zento Uno
Douglas Willian da Silva Souza Goal cancelled
Masaki YumibaRa sân: Yuji Takahashi
Ra sân: Yuta Yamada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 3 | 83 | 7.9 | |
| 19 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 7.5 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 10 | 7.2 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 7.5 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 3 | 111 | 7.7 | |
| 11 | Masaki Watai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 4 | 0 | 89 | 7.6 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 2 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 1 | 71 | 7.7 | |
| 27 | Koki Kumasaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 2 | 1 | 89 | 7.7 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 4 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 3 | Yuji Takahashi | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 6 | 55 | 7.5 | |
| 99 | Douglas Willian da Silva Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 8 | 6.3 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 1 | 64 | 6.2 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 0 | 54 | 7 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 29 | Ahmed Ahmedov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 17 | 6.5 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 1 | 70 | 7.5 | |
| 41 | Kento Haneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 37 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

