FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Tokyo Verdy, 12h00 ngày 15/02
Kashiwa Reysol 1
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.5 0.94
u 0.74
1.56
5.40
3.70
-0.25 0.80
+0.25 1.03
1 0.98
u 0.83
2.2
6
2.2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashiwa Reysol vs Tokyo Verdy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Tokyo Verdy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs Tokyo Verdy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs Tokyo Verdy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Tokyo Verdy
Rei Hirakawa
Ra sân: Sachiro Toshima
Yuya FukudaRa sân: Kosuke Saito
Hiroto YamamiRa sân: Yuan Matsuhashi
Taiju YoshidaRa sân: Yuta Arai
Ra sân: Yoshio Koizumi
1 - 1 Itsuki Someno Kiến tạo: Hiroto Yamami
Ra sân: Yusuke Segawa
Joi YamamotoRa sân: Koki Morita
Ra sân: Hiromu Mitsumaru
Yosuke Uchida
Ryosuke ShiraiRa sân: Itsuki Someno
1 - 2 Yuya Fukuda Kiến tạo: Itsuki Someno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Tokyo Verdy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Kengo Nagai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 22 | Hiroki Noda | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 20 | Yusuke Segawa | Forward | 2 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Defender | 1 | 1 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 2 | 1 | 59 | 6.3 | |
| 4 | Taiyo Koga | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 4 | 84 | 6.8 | |
| 26 | Daiki Sugioka | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 45 | 8.2 | |
| 9 | Mao Hosoya | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 3 | 26 | 6.3 | |
| 14 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 42 | Wataru Harada | Defender | 0 | 0 | 1 | 86 | 70 | 81.4% | 0 | 0 | 99 | 6.1 | |
| 15 | Yota Komi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 87 | Hinata Yamauchi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 3 | 79 | 7.1 | |
| 32 | Yusei Yamanouchi | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 68 | 6.8 |
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 8 | Kosuke Saito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 7.9 | |
| 10 | Koki Morita | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 23 | Daiki Fukazawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 7 | Yuan Matsuhashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 9 | Itsuki Someno | Forward | 3 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 5 | 41 | 8 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 4 | 92 | 7.4 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 55 | Taiju Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 28 | Joi Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 40 | Yuta Arai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 22 | Yosuke Uchida | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 32 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

