FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds, 17h00 ngày 12/04
Kashiwa Reysol
-0 1.10
+0 0.76
2.5 1.10
u 0.67
2.80
2.40
2.98
-0 1.10
+0 0.80
1 1.15
u 0.68
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds
Marius Christopher Hoibraten
Ra sân: Sachiro Toshima
Ra sân: Tomoya Koyamatsu
Tomoaki OkuboRa sân: Naoki Maeda
Nakajima ShoyaRa sân: Yoshio Koizumi
Ra sân: Takumi Tsuchiya
Kiến tạo: Matheus Goncalves Savio
Kaito YasuiRa sân: Yusuke Matsuoka
Shinzo KorokiRa sân: Atsuki Ito
Ra sân: Matheus Goncalves Savio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 2 | 47 | 7 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 16 | 7.1 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 28 | 15 | 53.57% | 7 | 0 | 43 | 7 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 4 | 41 | 27 | 65.85% | 1 | 3 | 73 | 8.3 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 48 | 7.2 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 27 | Koki Kumasaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 3 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 0 | 0 | 0 | 107 | 97 | 90.65% | 0 | 1 | 115 | 6.6 | |
| 38 | Naoki Maeda | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 24 | Yusuke Matsuoka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 79 | 66 | 83.54% | 6 | 0 | 112 | 6.8 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 74 | 67 | 90.54% | 3 | 1 | 86 | 7.4 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Forward | 3 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 33 | 7 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 3 | 72 | 6.8 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 20 | Yota Sato | Defender | 0 | 0 | 0 | 111 | 92 | 82.88% | 0 | 1 | 121 | 7.2 | |
| 3 | Atsuki Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

