FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds, 17h00 ngày 31/03
Kashiwa Reysol
+0.5 0.78
-0.5 1.08
3.5 1.50
u 0.25
3.15
2.08
3.20
-0 0.78
+0 0.55
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds
Sekine Takahiro
0 - 1 Shinzo Koroki Kiến tạo: Sekine Takahiro
Bryan LinssenRa sân: Shinzo Koroki
Ra sân: Sachiro Toshima
Ra sân: Tomoya Koyamatsu
Ra sân: Jay Roy Grot
Kaito YasuiRa sân: Yoshio Koizumi
Alex SchalkRa sân: Sekine Takahiro
0 - 2 Alex Schalk
0 - 3 Takahiro Akimoto Kiến tạo: Alex Schalk
Yuichi HiranoRa sân: Ken Iwao
Ra sân: Tomoki Takamine
Takuya OgiwaraRa sân: Tomoaki Okubo
Marius Christopher Hoibraten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Tatsuya Morita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 17 | Jay Roy Grot | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 67 | 6.4 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 41 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 11 | Kota Yamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 42 | 5.8 | |
| 20 | Hayato Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 63 | 6.3 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 5 | 69 | 6.7 | |
| 43 | Farzan Sana Mohammad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.1 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 5 | 68 | 7.2 | |
| 9 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 17 | Alex Schalk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 8.1 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 1 | 82 | 7.1 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 81 | 83.51% | 0 | 0 | 104 | 7.3 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 1 | 96 | 7.1 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 15 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 76 | 8 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 3 | Dunshu Ito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

