FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 21/08

Vòng Round 4
17:00 ngày 21/08/2024
Kashiwa Reysol
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Vissel Kobe
Địa điểm: Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 30℃~31℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.91
-0.5
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2.08
Xỉu
1.72
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8 8.8
2-0
12 14
2-1
9.2 25
3-1
19 71
3-2
30 57
4-2
87 106
4-3
211 230
0-0
11
1-1
6.2
2-2
15
3-3
70
4-4
300
AOS
36

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

KQBD Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Hoàng Đế Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe

Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Phút
Vissel Kobe Vissel Kobe
3'
match goal 0 - 1 Daiju Sasaki
Kiến tạo: Nanasei Iino
46'
match change Rikuto Hirose
Ra sân: Mitsuki Hidaka
Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Sachiro Toshima
match change
46'
Mao Hosoya
Ra sân: Tomoya Koyamatsu
match change
57'
Yuta Yamada
Ra sân: Takuya Shimamura
match change
57'
Jay Roy Grot
Ra sân: Yuki Kakita
match change
74'
74'
match change Jean Patric
Ra sân: Daiju Sasaki
74'
match change Yasuya Takagi
Ra sân: Taisei Miyashiro
81'
match change Yosuke Ideguchi
Ra sân: Kakeru Yamauchi
81'
match change Tetsushi Yamakawa
Ra sân: Nanasei Iino
Takumi Tsuchiya
Ra sân: Naoki Kawaguchi
match change
88'
90'
match yellow.png Jean Patric

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Vissel Kobe

Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Vissel Kobe Vissel Kobe
6
 
Phạt góc
 
8
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
12
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
5
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
2
 
Cứu thua
 
4
96
 
Pha tấn công
 
96
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Jay Roy Grot
19
Mao Hosoya
10
Matheus Goncalves Savio
22
Hiroki Noda
21
Masato Sasaki
34
Takumi Tsuchiya
6
Yuta Yamada
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Vissel Kobe Vissel Kobe
18
Kakita
46
Matsumot...
4
Koga
14
Koyamats...
33
Shirai
3
Rodrigue...
50
Tatsuta
48
Kumasawa
24
Kawaguch...
28
Toshima
29
Shimamur...
21
Arai
15
Honda
55
Iwanami
22
Sasaki
9
Miyashir...
6
Ogihara
44
Hidaka
30
Yamauchi
25
Kuwasaki
81
Kikuchi
2
Iino

Substitutes

23
Rikuto Hirose
7
Yosuke Ideguchi
88
Ryota Morioka
50
Powell Obinna Obi
26
Jean Patric
14
Yasuya Takagi
4
Tetsushi Yamakawa
Đội hình dự bị
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Jay Roy Grot 17
Mao Hosoya 19
Matheus Goncalves Savio 10
Hiroki Noda 22
Masato Sasaki 21
Takumi Tsuchiya 34
Yuta Yamada 6
Kashiwa Reysol Vissel Kobe
23 Rikuto Hirose
7 Yosuke Ideguchi
88 Ryota Morioka
50 Powell Obinna Obi
26 Jean Patric
14 Yasuya Takagi
4 Tetsushi Yamakawa

Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 0.67
6.33 Sút trúng cầu môn 4.67
9 Phạm lỗi 7.33
4.33 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 0.33
45.67% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 1.8
3.6 Sút trúng cầu môn 4.4
7.9 Phạm lỗi 8.4
5.5 Phạt góc 4.1
0.6 Thẻ vàng 1.1
51.8% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kashiwa Reysol (21trận)
Chủ Khách
Vissel Kobe (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
3
1
HT-H/FT-T
1
4
4
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
0
1
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
0
HT-B/FT-B
3
2
1
3