FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Yokohama FC, 12h00 ngày 25/10
Kashiwa Reysol
-0.75 0.80
+0.75 1.06
2.5 1.05
u 0.73
1.60
4.75
3.67
-0.25 0.80
+0.25 1.08
1 0.98
u 0.83
1.95
5.8
2.19
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashiwa Reysol vs Yokohama FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Yokohama FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs Yokohama FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs Yokohama FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Yokohama FC
Ra sân: Diego Jara Rodrigues
Ra sân: Yuki Kakita
Ryo KubotaRa sân: Solomon Sakuragawa
Jakub Slowik
Ra sân: Sachiro Toshima
Adailton dos Santos da SilvaRa sân: Joao Queiroz
Kiến tạo: Hayato Nakama
Kaili ShimboRa sân: Akito Fukumori
Musashi SuzukiRa sân: Lukian Araujo de Almeida
Ra sân: Hiromu Mitsumaru
Ra sân: Yuta Yamada
Hinata OguraRa sân: Kota Yamada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Yokohama FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Yokohama FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Riki Harakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 19 | Hayato Nakama | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 8 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Forward | 1 | 0 | 2 | 85 | 72 | 84.71% | 1 | 0 | 103 | 7.3 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 18 | Yuki Kakita | Forward | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Defender | 2 | 1 | 0 | 105 | 97 | 92.38% | 1 | 2 | 114 | 7.7 | |
| 4 | Taiyo Koga | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 2 | 93 | 7.2 | |
| 26 | Daiki Sugioka | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 112 | 106 | 94.64% | 1 | 1 | 121 | 7.4 | |
| 6 | Yuta Yamada | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 77 | 68 | 88.31% | 1 | 0 | 93 | 7.3 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 9 | Mao Hosoya | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 42 | Wataru Harada | Defender | 1 | 0 | 0 | 95 | 90 | 94.74% | 1 | 2 | 112 | 8 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 90 | 77 | 85.56% | 1 | 0 | 104 | 7.1 | |
| 32 | Yusei Yamanouchi | Hậu vệ cánh trái | 4 | 3 | 1 | 45 | 36 | 80% | 4 | 2 | 73 | 7.4 |
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Adailton dos Santos da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 24 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Akito Fukumori | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 16 | Makito Ito | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Joao Queiroz | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 2 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 91 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 76 | Kota Yamada | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 8 | Towa Yamane | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 23 | Ryo Kubota | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 17 | 6.5 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 70 | Kyo Hosoi | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 38 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

