FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Yokohama Marinos, 15h30 ngày 04/10
Kashiwa Reysol
-0.75 0.78
+0.75 1.03
2.5 0.62
u 1.20
1.60
4.50
3.90
-0.25 0.78
+0.25 1.05
1.25 1.00
u 0.80
2.1
5
2.4
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashiwa Reysol vs Yokohama Marinos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Yokohama Marinos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs Yokohama Marinos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs Yokohama Marinos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Yokohama Marinos
Kaina Tanimura Goal cancelled
Kiến tạo: Hayato Nakama
Amano JunRa sân: Jordy Croux
Ryo MiyaichiRa sân: Yuri Nascimento de Araujo
Kenta InoueRa sân: Asahi Uenaka
Thomas DengRa sân: Ryotaro Tsunoda
Ra sân: Hayato Nakama
Ra sân: Nobuteru Nakagawa
Ra sân: Diego Jara Rodrigues
Ra sân: Tomoya Koyamatsu
Ra sân: Yuki Kakita
Kota WatanabeRa sân: Kida Takuya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Yokohama Marinos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Hayato Nakama | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Forward | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 7 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 18 | Yuki Kakita | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 4 | Taiyo Koga | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 26 | Daiki Sugioka | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 6 | Yuta Yamada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 88 | Seiya Baba | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 32 | 6.6 |
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Jordy Croux | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 8 | Kida Takuya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 30 | Yuri Nascimento de Araujo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 19 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 13 | Jeison Quinonez | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 22 | Ryotaro Tsunoda | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 16 | Ren Kato | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 28 | Riku Yamane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 48 | Kaina Tanimura | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 35 | Kanta Sekitomi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

