FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Besiktas JK, 22h59 ngày 26/05
Kasimpasa
+0.5 0.81
-0.5 1.01
2.5 0.44
u 1.63
1.01
300.00
12.00
-0 0.81
+0 1.03
1.25 0.83
u 0.98
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Besiktas JK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Besiktas JK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Besiktas JK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Besiktas JK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Besiktas JK
Kiến tạo: Mamadou Fall
Semih Kiliçsoy
Necip UysalRa sân: Baktiyor Zaynutdinov
Serkan TerziRa sân: Fuka Arthur Masuaku
Kiến tạo: Aytac Kara
Salih UcanRa sân: Alex Oxlade-Chamberlain
Emrecan UzunhanRa sân: Tayyib Talha Sanuc
Demir Ege Tiknaz
Rachid GhezzalRa sân: Fahri Kerem Ay
Ra sân: Ogulcan Caglayan
2 - 1 Semih Kiliçsoy Kiến tạo: Cenk Tosun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Loret Sadiku | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 21 | 6.34 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.65 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 14 | Ogulcan Caglayan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 29 | 6.84 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 20 | 6.76 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 22 | 7.56 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 7.19 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 23 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.72 | |
| 58 | Yasin Özcan | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 34 | 6.49 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 5.97 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 31 | 6.37 | |
| 4 | Onur Bulut | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 5 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 40 | 6.01 | |
| 1 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 21 | Demir Ege Tiknaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 44 | 6.25 | |
| 79 | Serkan Terzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 64 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 23 | 6.54 | |
| 44 | Fahri Kerem Ay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 22 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

