FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Caykur Rizespor, 17h35 ngày 09/02
Kasimpasa
-0 0.60
+0 1.20
2.5 0.57
u 1.30
2.20
2.70
3.50
-0 0.60
+0 1.10
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Caykur Rizespor
Dal Varesanovic
1 - 1 Sinan Bolat(OW)
Amir HadziahmetovicRa sân: Mithat Pala
Rachid Ghezzal
Kiến tạo: Claudio Winck Neto
Khusniddin AlikulovRa sân: Dal Varesanovic
Vaclav JureckaRa sân: Casper Hojer Nielsen
Babajide David Akintola
Samet Akaydin
Ra sân: Joia Nuno Da Costa
Ra sân: Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Altin ZeqiriRa sân: Babajide David Akintola
3 - 2 Ali Sowe Kiến tạo: Khusniddin Alikulov
Taha Sahin
Ra sân: Aytac Kara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 43 | 5.67 | |
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 0 | 82 | 7.45 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 2 | 79 | 7.19 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 51 | 6.52 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 5 | 1 | 57 | 6.76 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 4 | 61 | 7.44 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 37 | 6.71 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Forward | 3 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 25 | 7.8 | |
| 6 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Can Keles | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 0 | 1 | 61 | 6.75 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 2 | 59 | 6.52 | |
| 58 | Yasin Özcan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 62 | 6.92 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 10 | 1 | 60 | 6.23 | |
| 9 | Ali Sowe | Forward | 4 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 3 | 40 | 7.43 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.26 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 19 | 5.81 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 4 | 56 | 6.18 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 1 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 1 | 41 | 5.71 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 50 | 6.46 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 13 | 7.25 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 5.59 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 24 | 5.67 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 49 | 40 | 81.63% | 3 | 0 | 72 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

