FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Caykur Rizespor, 21h00 ngày 25/12
Kasimpasa
-0.25 1.05
+0.25 0.80
2.5 0.62
u 1.20
2.32
2.55
3.55
-0 1.05
+0 1.03
0.5 0.29
u 2.50
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Caykur Rizespor
Kiến tạo: Joia Nuno Da Costa
Sinan OsmanogluRa sân: Khusniddin Alikulov
Ra sân: Sadik Ciftpinar
Casper Höjer Nielsen
1 - 1 Adolfo Julian Gaich Kiến tạo: Sinan Osmanoglu
Mithat PalaRa sân: Benhur Keser
Kiến tạo: Haris Hajradinovic
Anil YasarRa sân: Sinan Osmanoglu
2 - 2 Adolfo Julian Gaich Kiến tạo: Altin Zeqiri
Martin MinchevRa sân: Dal Varesanovic
Gustavo Affonso SauerbeckRa sân: Altin Zeqiri
Ra sân: Joia Nuno Da Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenneth Josiah Omeruo | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.28 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 34 | 7.36 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 18 | 6.82 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.58 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.32 | |
| 9 | Julien Ngoy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 58 | Yasin Özcan | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.48 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.14 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 33 | 7.57 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 18 | Sinan Osmanoglu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.71 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 7 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 5.94 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.29 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 16 | 6.02 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 25 | 5.72 | |
| 7 | Benhur Keser | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 2 | 41 | 6.25 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 26 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

