FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Fenerbahce, 21h00 ngày 15/09
Kasimpasa
+1 1.02
-1 0.86
3 0.75
u 0.95
5.35
1.41
4.60
+0.5 1.02
-0.5 0.85
1.25 0.88
u 0.82
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Fenerbahce
0 - 1 Allan Saint-Maximin Kiến tạo: Dusan Tadic
Allan Saint-Maximin Penalty awarded
0 - 2 Dusan Tadic
Ra sân: Loret Sadiku
Jayden Oosterwolde
Irfan Can KahveciRa sân: Allan Saint-Maximin
Edin DzekoRa sân: Youssef En-Nesyri
Ra sân: Haris Hajradinovic
Ra sân: Claudio Winck Neto
Ra sân: Gokhan Gul
Yusuf AkcicekRa sân: Mert Muldur
Sofyan AmrabatRa sân: Dusan Tadic
Mert YandasRa sân: Frederico Rodrigues Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Loret Sadiku | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | ||
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 11 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 10 | 41.67% | 1 | 6 | 38 | 6.9 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 47 | 7.4 | |
| 6 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 40 | 7 | |
| 9 | Josip Brekalo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 61 | 6.3 | |
| 14 | Jhon Espinoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 62 | 49 | 79.03% | 1 | 2 | 80 | 7.1 | |
| 58 | Yasin Özcan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 59 | 81.94% | 0 | 1 | 81 | 6.5 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 15 | 7 | |
| 10 | Dusan Tadic | Forward | 1 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 2 | 25 | 7.4 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 4 | 57 | 6.9 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 8 | Mert Yandas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 4 | 62 | 7.3 | |
| 16 | Mert Muldur | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 36 | 7 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 57 | 6.9 | |
| 95 | Yusuf Akcicek | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

