FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Galatasaray, 20h00 ngày 17/03
Kasimpasa 1
+1.25 0.76
-1.25 1.04
3.5 0.95
u 0.75
5.15
1.41
4.75
+0.5 0.76
-0.5 0.92
1.25 0.70
u 1.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Galatasaray
0 - 1 Dries Mertens Kiến tạo: Baris Yilmaz
1 - 2 Mauro Emanuel Icardi Rivero Kiến tạo: Dries Mertens
Kiến tạo: Joia Nuno Da Costa
Wilfried ZahaRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Hakim ZiyechRa sân: Kaan Ayhan
Kiến tạo: Mortadha Ben Ouanes
Mauro Emanuel Icardi Rivero
3 - 3 Mauro Emanuel Icardi Rivero Kiến tạo: Hakim Ziyech
Mateus Cardoso Lemos MartinsRa sân: Lucas Torreira
Carlos Vinicius Alves MoraisRa sân: Dries Mertens
Carlos Vinicius Alves Morais
3 - 4 Carlos Vinicius Alves Morais
Ra sân: Yasin Özcan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenneth Josiah Omeruo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.26 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.72 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 2 | 4 | 6.47 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 23 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.43 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.21 | |
| 58 | Yasin Özcan | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.37 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 17 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.26 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

