FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Goztepe, 00h00 ngày 31/05
Kasimpasa
-0.75 0.99
+0.75 0.89
3.5 0.85
u 0.85
2.30
2.42
3.70
-0.25 0.99
+0.25 0.73
1.5 0.93
u 0.77
2.35
3.11
2.47
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Goztepe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Goztepe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Goztepe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Goztepe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Goztepe
Heliton Jorge Tito dos Santos Penalty awarded
0 - 1 Ahmed Ildiz
Kiến tạo: Mamadou Fall
Ra sân: Yusuf Inci
Victor Hugo Gomes SilvaRa sân: Kubilay Kanatsizkus
Furkan Bayir
Taha Altikardes
Ra sân: Nicholas Opoku
Nazim SangareRa sân: Ahmed Ildiz
Ra sân: Can Keles
Malcom Bokele MputuRa sân: Emersonn
Koray GunterRa sân: Novatus Miroshi
Tibet DurakcayRa sân: Anthony Dennis
1 - 2 Victor Hugo Gomes Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Goztepe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 11 | Can Keles | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 14 | Jhon Espinoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 58 | Yasin Ozcan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 29 | Taylan Aydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 22 | Yusuf Inci | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.27 |
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lasse Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 9 | Kubilay Kanatsizkus | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Ahmed Ildiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 23 | Furkan Bayir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 19 | Emersonn | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.12 | |
| 16 | Anthony Dennis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

