FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Goztepe, 00h00 ngày 09/11
Kasimpasa
+0.25 0.94
-0.25 0.85
2.5 1.00
u 0.73
80.00
1.02
12.00
+0.25 0.94
-0.25 1.20
1 1.05
u 0.75
4
2.75
2.1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Goztepe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Goztepe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Goztepe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Goztepe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Goztepe
Efkan Bekiroglu
0 - 1 Juan Kiến tạo: Janderson de Carvalho Costa
0 - 2 Juan Kiến tạo: Efkan Bekiroglu
Heliton Jorge Tito dos Santos
Ra sân: Godfried Frimpong
Junior OlaitanRa sân: Efkan Bekiroglu
Arda Kurtulan
Ra sân: Attila Szalai
Ra sân: Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Ra sân: Pape Habib Gueye
RhaldneyRa sân: Anthony Dennis
Ismail KoybasiRa sân: Amine Cherni
Salem BouajilaRa sân: Janderson de Carvalho Costa
Ahmed IldizRa sân: Juan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Goztepe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.34 | |
| 17 | Kubilay Kanatsizkus | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.34 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 77 | Pape Habib Gueye | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.47 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 21 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.47 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 4 | Adem Arous | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.41 |
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.69 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 9 | Juan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.23 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.13 | |
| 15 | Amine Cherni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

