FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Hatayspor, 17h30 ngày 20/01
Kasimpasa
-0.5 1.06
+0.5 0.74
2.5 0.62
u 1.20
2.06
2.95
3.50
-0.25 1.06
+0.25 0.70
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Hatayspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Hatayspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Hatayspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Hatayspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Hatayspor
Giorgi Aburjania
Ra sân: Iron Gomis
Chandrel MassangaRa sân: Giorgi Aburjania
Renat DadashovRa sân: Carlos Strandberg
Kamil Ahmet Corekci
Kiến tạo: Haris Hajradinovic
Joelson Augusto Mendes Mango FernandesRa sân: Omer Beyaz
Armin HodzicRa sân: Kamil Ahmet Corekci
Ra sân: Joia Nuno Da Costa
Kiến tạo: Ogulcan Caglayan
Mehdi BoudjemaaRa sân: Fisayo Dele-Bashiru
Ra sân: Haris Hajradinovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Hatayspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Hatayspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 61 | 7.19 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 8.07 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 5 | 0 | 4 | 40 | 29 | 72.5% | 9 | 1 | 62 | 8.48 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Defender | 3 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 62 | 7.65 | |
| 14 | Ogulcan Caglayan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 17 | 7.05 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 33 | 7.54 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 6 | 36 | 7.93 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 59 | 7.37 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 3 | 2 | 53 | 7.35 | |
| 9 | Julien Ngoy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 97 | Iron Gomis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 2 | 0 | 71 | 6.96 | |
| 58 | Yasin Özcan | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 72 | 7.62 |
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 2 | 73 | 6.5 | |
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 47 | 6.06 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 23 | 6.48 | |
| 22 | Kerim Alici | Defender | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 6 | 0 | 73 | 6.81 | |
| 29 | Giorgi Aburjania | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 9 | Renat Dadashov | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.14 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 4 | 1 | 39 | 5.89 | |
| 12 | Visar Bekaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 50 | 5.3 | |
| 8 | Mehdi Boudjemaa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 44 | 5.62 | |
| 7 | Omer Beyaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 43 | 6.32 | |
| 18 | Armin Hodzic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 35 | 5.54 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

