FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Istanbul BB, 00h00 ngày 10/01
Kasimpasa
-0.25 1.00
+0.25 0.80
3 0.95
u 0.75
2.30
2.58
3.53
-0 1.00
+0 1.00
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Istanbul BB
0 - 1 Serdar Gurler Kiến tạo: Deniz Turuc
Emirhan Ilkhan
0 - 2 Philippe Paulin Keny Kiến tạo: Jerome Opoku
0 - 3 Jerome Opoku
Jerome Opoku Goal awarded
Leo DuboisRa sân: Omer Ali Sahiner
Joao Vitor BrandAo FigueiredoRa sân: Deniz Turuc
Mehdi AbeidRa sân: Emirhan Ilkhan
Ra sân: Haris Hajradinovic
Ra sân: Aytac Kara
Berkay AydogmusRa sân: Berkay Ozcan
Batuhan CelikRa sân: Philippe Paulin Keny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 6.53 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.05 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.46 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 97 | Iron Gomis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 58 | Yasin Özcan | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.29 | |
| 29 | Taylan Aydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.35 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volkan Babacan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 7 | Serdar Gurler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 23 | Deniz Turuc | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 4 | Onur Ergun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 3 | Jerome Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 17 | Philippe Paulin Keny | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 26 | Emirhan Ilkhan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

