FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Istanbul BB, 00h00 ngày 30/11
Kasimpasa
+0.25 0.92
-0.25 0.88
2.75 1.00
u 0.70
2.98
2.11
3.32
-0 0.92
+0 0.63
1 0.80
u 0.90
3.45
2.65
2.07
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Istanbul BB
Ra sân: Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
0 - 1 Abbosbek Fayzullayev
Davie Selke
0 - 2 Amine Harit Kiến tạo: Olivier Kemendi
Ra sân: Attila Szalai
Omer Ali SahinerRa sân: Onur Bulut
Jerome Opoku
Omer Ali Sahiner
Ra sân: Mamadou Fall
Ra sân: Cem Ustundag
Joia Nuno Da CostaRa sân: Amine Harit
Berat OzdemirRa sân: Umut Gunes

Davie Selke
Leonardo Duarte Da Silva
Hamza GurelerRa sân: Abbosbek Fayzullayev
Miguel Crespo da SilvaRa sân: Olivier Kemendi
Kiến tạo: Fousseni Diabate
1 - 3 Eldor Shomurodov Kiến tạo: Miguel Crespo da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 77 | Pape Habib Gueye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 21 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 4 | Adem Arous | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.29 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.44 | |
| 9 | Davie Selke | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 25 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.45 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 11 | Abbosbek Fayzullayev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

