FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Konyaspor, 18h30 ngày 05/10
Kasimpasa
-0 0.89
+0 0.91
2.5 0.86
u 0.84
2.43
2.45
3.41
-0 0.89
+0 0.92
1 0.79
u 0.91
2.95
3.1
2.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Konyaspor
0 - 1 Jackson Muleka Kyanvubu Kiến tạo: Mehmet Umut Nayir
Ugurcan Yazgili
Jackson Muleka Kyanvubu
Josip CalusicRa sân: Ugurcan Yazgili
Marius StefanescuRa sân: Alassane Ndao
Ra sân: Cem Ustundag
Kiến tạo: Kubilay Kanatsizkus
Ra sân: Fousseni Diabate
Ra sân: Kubilay Kanatsizkus
Morten BjorloRa sân: Pedro Henrique Oliveira dos Santos
Kaan AkyaziRa sân: Jackson Muleka Kyanvubu
Ufuk AkyolRa sân: Melih Ibrahimoglu
Josip Calusic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 43 | 7.21 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 3 | 49 | 7.21 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 17 | Kubilay Kanatsizkus | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 4 | 29 | 7.12 | |
| 34 | Fousseni Diabate | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 27 | 21 | 77.78% | 9 | 1 | 44 | 6.67 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 2 | 53 | 6.61 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 51 | 6.22 | |
| 77 | Pape Habib Gueye | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 4 | 39 | 6.33 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 5.99 | |
| 11 | Ali Yavuz Kol | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 21 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 43 | 6.34 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 54 | 6.34 | |
| 6 | Cem Ustundag | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 31 | 6.29 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 1 | 58 | 6.22 | |
| 15 | Josip Calusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 3 | 44 | 6.16 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.75 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 37 | 6.59 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 2 | 50 | 6.68 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 39 | 6.91 | |
| 11 | Marius Stefanescu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 6.98 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 42 | 7.78 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 1 | 18 | 6.49 | |
| 1 | Deniz Ertas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 8 | Pedro Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 49 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

