FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Konyaspor, 17h30 ngày 13/04
Kasimpasa
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.5 0.80
u 0.90
2.00
3.08
3.47
-0.25 1.00
+0.25 0.68
1 0.76
u 0.94
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Konyaspor
0 - 1 Alassane Ndao Kiến tạo: Valon Ethemi
Alassane Ndao
Ra sân: Mamadou Fall
Louka AndreassenRa sân: Valon Ethemi
Teenage Hadebe
Filip DamjanovicRa sân: Teenage Hadebe
Alexandru CicaldauRa sân: Ogulcan Ulgun
Ra sân: Yasin Özcan
Bouly Junior Sambou
Kahraman DemirtapaRa sân: Bouly Junior Sambou
Yunus MalliRa sân: Alassane Ndao
Ra sân: Haris Hajradinovic
0 - 2 Haubert Sitya Guilherme
Ugurcan Yazgili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenneth Josiah Omeruo | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 56 | 72.73% | 0 | 5 | 83 | 6.1 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 6 | 2 | 56 | 6.21 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 1 | 48 | 6 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 0 | 61 | 5.94 | |
| 14 | Ogulcan Caglayan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 15 | Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 5.32 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 24 | 5.94 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 47 | 6.21 | |
| 9 | Julien Ngoy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 23 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 8 | 77 | 6.58 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Defender | 1 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 3 | 60 | 6.21 | |
| 58 | Yasin Özcan | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 5 | 66 | 6.39 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 31 | 64.58% | 0 | 2 | 53 | 6.86 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 9 | 28.13% | 0 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 10 | Yunus Malli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Defender | 1 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 6 | 1 | 58 | 8.17 | |
| 20 | Kahraman Demirtapa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 6 | Soner Dikmen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 44 | 6.99 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 4 | Adil Demirbag | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 31 | 6.86 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 26 | 6.72 | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 36 | 6.65 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 1 | 3 | 66 | 7.72 | |
| 72 | Valon Ethemi | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.98 | |
| 11 | Louka Andreassen | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 7.19 | |
| 33 | Filip Damjanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 25 | Bouly Junior Sambou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 6 | 28 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

