FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Sivasspor, 17h30 ngày 19/04
Kasimpasa
-0.5 0.88
+0.5 0.98
2.75 0.65
u 1.05
1.85
3.63
3.40
-0.25 0.88
+0.25 0.82
1.25 0.86
u 0.84
2.28
3.87
2.2
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Sivasspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Sivasspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Sivasspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Sivasspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Sivasspor
Rey Manaj Penalty awarded
Rey Manaj
Ugur Ciftci Goal cancelled
Garry Mendes RodriguesRa sân: Turac Boke
Ra sân: Nicholas Opoku
Noah Sonko Sundberg
Bengadli Fode KoitaRa sân: Veljko Simic
Alex PritchardRa sân: Tolga Cigerci
2 - 1 Bengadli Fode Koita Kiến tạo: Ugur Ciftci
Ra sân: Mortadha Ben Ouanes
Ra sân: Can Keles
Ra sân: Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Ra sân: Aytac Kara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Sivasspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 4 | 1 | 72 | 7.17 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 5 | 0 | 83 | 6.93 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 38 | 7.82 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 57 | 51 | 89.47% | 6 | 0 | 69 | 7.11 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 29 | 7.57 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Forward | 5 | 2 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 3 | 52 | 7.77 | |
| 9 | Josip Brekalo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 11 | Can Keles | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 0 | 46 | 7.56 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 14 | Jhon Espinoza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 55 | 6.62 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 50 | 6.76 | |
| 58 | Yasin Ozcan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 2 | 74 | 6.72 | |
| 29 | Taylan Aydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Yusuf Inci | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 |
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 75 | 62 | 82.67% | 4 | 2 | 94 | 6.75 | |
| 10 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.81 | |
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 22 | Veljko Simic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 46 | 6.88 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 9 | 1 | 52 | 6.54 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 3 | 69 | 6.55 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 2 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 28 | 5.93 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 72 | 5.99 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 55 | 6.52 | |
| 80 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 52 | 5.94 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 64 | 6.54 | |
| 46 | Turac Boke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

