FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Sivasspor, 00h00 ngày 02/03
Kasimpasa
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.75 0.85
u 0.85
1.90
3.40
3.50
-0.25 0.90
+0.25 0.71
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Sivasspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Sivasspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Sivasspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Sivasspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Sivasspor
ACHILLEAS POUNGOURAS
Ra sân: Loret Sadiku
Ra sân: Ogulcan Caglayan
Bengadli Fode KoitaRa sân: Queensy Menig
Ra sân: Mortadha Ben Ouanes
Charilaos CharisisRa sân: Ibrahim Akdag
Hakan ArslanRa sân: Azizbek Turgunboev
Samba CamaraRa sân: Mijo Caktas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Sivasspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenneth Josiah Omeruo | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 26 | Loret Sadiku | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 14 | Ogulcan Caglayan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.14 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 23 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 58 | Yasin Özcan | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.27 |
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Osmanpasa | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 10 | 6.52 | |
| 30 | Mijo Caktas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.25 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.65 | |
| 95 | Queensy Menig | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.25 | |
| 44 | ACHILLEAS POUNGOURAS | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 12 | Ibrahim Akdag | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 99 | Murat Paluli | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 90 | Azizbek Turgunboyev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

