FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Trabzonspor, 00h30 ngày 09/04
Kasimpasa
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Trabzonspor
Edin ViscaRa sân: Dogucan Haspolat
Marek HamsikRa sân: Edin Visca
Ra sân: Haris Hajradinovic
Ra sân: Mustafa Eskihellac
Umut BozokRa sân: Abdulkadir Omur
Enis BardhiRa sân: Lazar Markovic
Ra sân: Mounir Chouiar
Ra sân: Mamadou Fall
Ra sân: Valentin Eysseric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 51 | 40 | 78.43% | 3 | 3 | 69 | 7.7 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 55 | 7.45 | |
| 19 | Stephane Bahoken | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 27 | Gunay Guvenc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 47 | 7.77 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 1 | 50 | 6.56 | |
| 26 | Mickael Malsa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 57 | 7.72 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 7.06 | |
| 24 | Mickael Tirpan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 15 | Tarkan Serbest | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 41 | 6.76 | |
| 17 | Ahmet Engin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 16 | Mounir Chouiar | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 41 | 7.83 | |
| 25 | Mustafa Eskihellac | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 49 | 7.16 | |
| 2 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 54 | 6.72 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 58 | Yasin Özcan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 43 | 7.47 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Marek Hamsik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 49 | 6.28 | |
| 19 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 1 | 1 | 63 | 5.98 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 51 | 39 | 76.47% | 4 | 1 | 70 | 6.65 | |
| 24 | Stefano Denswil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 2 | 81 | 5.92 | |
| 6 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 70 | 6.75 | |
| 29 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 46 | 6.75 | |
| 30 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 5.83 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 1 | 61 | 7.07 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 5.82 | |
| 9 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 6 | 69 | 7.01 | |
| 50 | Lazar Markovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 3 | 2 | 49 | 5.91 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 4 | 2 | 78 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

