FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Trabzonspor, 00h00 ngày 06/05
Kasimpasa
-0.25 0.98
+0.25 0.82
3.25 0.75
u 0.95
2.25
2.55
3.70
-0 0.98
+0 1.00
1.25 0.91
u 0.79
2.65
2.95
2.28
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Trabzonspor
Danylo Sikan
1 - 1 Danylo Sikan Kiến tạo: Anthony Nwakaeme
Enis DestanRa sân: Danylo Sikan
Batista MendyRa sân: Ozan Tufan
Anthony Nwakaeme
Edin ViscaRa sân: Anthony Nwakaeme
Muhammed SaraceviRa sân: Oleksandr Zubkov
Ra sân: Jhon Espinoza
Okay Yokuslu Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 7 | 6.56 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.21 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 14 | Jhon Espinoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 58 | Yasin Ozcan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 2 | 16 | 6.73 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.65 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 17 | Simon Banza | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.54 | |
| 54 | Muhammet Taha Tepe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.85 | |
| 77 | Arif Bosluk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

