FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Umraniyespor, 17h30 ngày 18/03
Kasimpasa
-0.75 1.04
+0.75 0.76
2.5 1.15
u 0.50
1.84
3.20
3.88
-0 1.04
+0 1.05
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kasimpasa vs Umraniyespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kasimpasa vs Umraniyespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kasimpasa vs Umraniyespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kasimpasa vs Umraniyespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Umraniyespor
Kiến tạo: Ali Gholizadeh
1 - 1 Antonio Mrsic
Onur AyikRa sân: Durel Avounou
Kartal Kayra YilmazRa sân: Valentin Gheorghe
Serkan GoksuRa sân: Antonio Mrsic
Ra sân: Mickael Malsa
Ra sân: Mounir Chouiar
Olarenwaju KayodeRa sân: Oguz Gurbulak
Isaac SackeyRa sân: Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu
Serkan Goksu
Ra sân: Valentin Eysseric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Umraniyespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Umraniyespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ryan Donk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 2 | 71 | 6.86 | |
| 13 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 13 | 0 | 79 | 6.1 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 55 | 79.71% | 0 | 3 | 82 | 6.86 | |
| 27 | Gunay Guvenc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 35 | 5.98 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 59 | 44 | 74.58% | 2 | 0 | 78 | 6.63 | |
| 26 | Mickael Malsa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 56 | 6.45 | |
| 88 | Ali Gholizadeh | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 1 | 49 | 7.36 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 17 | Ahmet Engin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 16 | Mounir Chouiar | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 1 | 58 | 6.71 | |
| 2 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 48 | 6.43 | |
| 99 | Ali Demirel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 58 | Yasin Özcan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 77 | 6.61 |
Umraniyespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexandru Epureanu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 52 | 7.03 | |
| 11 | Onur Ayik | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.29 | |
| 29 | Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 0 | 42 | 6.84 | ||
| 39 | Antonio Mrsic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 6 | 39 | 7.21 | |
| 9 | Olarenwaju Kayode | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 90 | Strahil Popov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 21 | 56.76% | 3 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 44 | Tomislav Glumac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 6 | 52 | 7.26 | |
| 5 | Isaac Sackey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 8 | Serkan Goksu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 2 | 15 | 6.08 | |
| 18 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 33 | 6.61 | |
| 7 | Valentin Gheorghe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 16 | Onur Atasayar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 4 | 1 | 40 | 6.46 | |
| 14 | Durel Avounou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 20 | Oguz Gurbulak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 1 | 1 | 63 | 6.23 | |
| 41 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 13 | Orkun Ozdemir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 39 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

