FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Albirex Niigata, 17h00 ngày 25/06
Kawasaki Frontale
-0.75 0.93
+0.75 0.88
2.5 0.83
u 0.91
1.76
4.20
3.40
-0.25 0.93
+0.25 0.95
1.25 1.10
u 0.70
2.3
4.75
2.38
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Albirex Niigata
Soya Fujiwara
Yuto Horigome
Motoki HasegawaRa sân: Yuji Ono
Hiroki AkiyamaRa sân: Taiki Arai
Jin OkumuraRa sân: Yoshiaki Takagi
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Ra sân: Soma Kanda
Ra sân: So Kawahara
Ra sân: Jesiel Cardoso Miranda
Shusuke OtaRa sân: Danilo Gomes Magalhaes
Ken YamuraRa sân: Kaito Taniguchi
Ra sân: Yasuto Wakisaka
2 - 1 Jin Okumura Kiến tạo: Ryuga Tashiro
Kiến tạo: Tatsuya Ito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 3 | 2 | 61 | 7.3 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 6.7 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 4 | Jesiel Cardoso Miranda | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 98 | Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 39 | 7.9 | |
| 24 | Ten Miyagi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 19 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 13 | Sota Miura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 16 | Yuto Ozeki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 7.6 | |
| 38 | Soma Kanda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7.3 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 8 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 99 | Yuji Ono | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 7 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 99 | 92 | 92.93% | 0 | 2 | 111 | 6.6 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 47 | 95.92% | 4 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 3 | 0 | 81 | 6.6 | |
| 28 | Shusuke Ota | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 11 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 7 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 64 | 6.3 | |
| 22 | Taiki Arai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 21 | Ryuga Tashiro | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 3 | Hayato Inamura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 115 | 108 | 93.91% | 0 | 1 | 123 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

