FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Cerezo Osaka, 17h00 ngày 14/07
Kawasaki Frontale
-0.25 1.05
+0.25 0.80
2.5 0.67
u 1.10
2.24
2.70
3.45
-0 1.05
+0 1.03
1.25 1.05
u 0.75
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Cerezo Osaka
Kiến tạo: Yasuto Wakisaka
Masaya ShibayamaRa sân: Satoki Uejo
Ra sân: Ryota Oshima
Hayato Okuda
Ra sân: Erison Danilo de Souza
Yuichi HiranoRa sân: Hayato Okuda
Ra sân: Sai Van Wermeskerken
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Vitor Frezarin BuenoRa sân: Hiroaki Okuno
1 - 1 Vitor Frezarin Bueno Kiến tạo: Capixaba
Ra sân: Shin Yamada
Hirotaka TamedaRa sân: Lucas Fernandes
Ryo WatanabeRa sân: Leonardo de Sousa Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 27 | 8.2 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 6 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 5 | 60 | 7.1 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 47 | 6.5 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 29 | 6.3 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 43 | 7.8 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 6 | 24 | 6.6 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 8 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 4 | 61 | 7 | |
| 4 | Yuichi Hirano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 3 | 69 | 6.7 | |
| 35 | Ryo Watanabe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

