FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Consadole Sapporo, 17h00 ngày 26/08
Kawasaki Frontale
-0.75 1.04
+0.75 0.82
3.25 0.90
u 0.90
1.82
3.70
3.42
-0.5 1.04
+0.5 0.50
1.5 1.20
u 0.60
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Consadole Sapporo
0 - 1 Supachok Sarachat
0 - 2 Yoshiaki Komai Kiến tạo: Supachok Sarachat
Takuma Arano
Ra sân: Yusuke Segawa
Ra sân: Joao Schmidt Urbano
Daihachi Okamura Card changed
Daihachi Okamura
Hiroki MIYAZAWARa sân: Yuya Asano
Kiến tạo: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Kiến tạo: Miki Yamane
Lucas Fernandes
Ra sân: Asahi Sasaki
Shingo OmoriRa sân: Takuma Arano
Ra sân: Yu Kobayashi
Fukai KazukiRa sân: Akito Fukumori
Hiroyuki KobayashiRa sân: Daiki Suga
Ra sân: Ienaga Akihiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 65 | 7 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 9 | Leandro Damiao da Silva dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.5 | |
| 6 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 7 | Shintaro kurumayasi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 2 | 80 | 7.1 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 1 | 92 | 7 | |
| 13 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 78 | 6.9 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 33 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 0 | 103 | 7 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 66 | 7 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 99 | Hiroyuki Kobayashi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 3 | 56 | 6.7 | |
| 51 | Shun Takagi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 3 | 38 | 5.6 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 8 | Fukai Kazuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 40 | 28 | 70% | 0 | 2 | 86 | 7.4 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 49 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 50 | 8.5 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 44 | 5.8 | |
| 3 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 23 | Shingo Omori | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

