FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Fagiano Okayama, 13h00 ngày 08/11
Kawasaki Frontale
-0.75 0.83
+0.75 1.03
2.5 0.62
u 1.15
1.58
4.45
3.98
-0.25 0.83
+0.25 1.05
1.25 1.05
u 0.75
1.94
4.95
2.36
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Fagiano Okayama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Fagiano Okayama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Fagiano Okayama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Fagiano Okayama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Fagiano Okayama
Rui SueyoshiRa sân: Eiji Miyamoto
Matsumoto MasayaRa sân: Takaya Kimura
Yuta KamiyaRa sân: Haruka Motoyama
Ra sân: Erison Danilo de Souza
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Hiroto IwabuchiRa sân: Ataru Esaka
Werik PopoRa sân: Lucas Marcos Meireles
Ra sân: Yasuto Wakisaka
Ra sân: Kento Tachibanada
Werik Popo
Ra sân: Tatsuya Ito
1 - 1 Matsumoto Masaya Kiến tạo: Ryunosuke Sato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Fagiano Okayama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Fagiano Okayama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Forward | 1 | 1 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 0 | 71 | 7.5 | |
| 4 | Jesiel Cardoso Miranda | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Defender | 2 | 1 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 2 | 0 | 90 | 6.8 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 91 | Lazar Romanic | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 22 | Filip Uremovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 7 | 79 | 7.5 | |
| 98 | Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 19 | So Kawahara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 1 | 79 | 7.3 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 7 | 3 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 40 | 7 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Defender | 1 | 0 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 1 | 83 | 7.1 | |
| 16 | Yuto Ozeki | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.8 |
Fagiano Okayama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matsumoto Masaya | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 11 | 7 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 37 | 8.2 | |
| 8 | Ataru Esaka | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 18 | Daichi Tagami | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 4 | 62 | 7.1 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 4 | Kaito Abe | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 3 | 65 | 7.3 | |
| 17 | Rui Sueyoshi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 4 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 27 | Takaya Kimura | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Kota Kudo | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 26 | Haruka Motoyama | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 40 | 7 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 98 | Werik Popo | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 41 | Eiji Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 14 | Ryo TABEI | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 0 | 54 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

