FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs FC Tokyo, 13h00 ngày 21/02
Kawasaki Frontale
-0 0.95
+0 0.85
2.75 0.75
u 0.93
2.49
2.46
3.45
-0 0.95
+0 0.85
1.25 1.03
u 0.78
3.1
3
2.38
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs FC Tokyo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs FC Tokyo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs FC Tokyo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs FC Tokyo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs FC Tokyo
0 - 1 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Kiến tạo: Yasuto Wakisaka
1 - 2 Sei Muroya Kiến tạo: Kein Sato
Ra sân: Erison Danilo de Souza
Ra sân: Ienaga Akihiro
Ra sân: Tatsuya Ito
Ryunosuke SatoRa sân: Keita Endo
Fuki YamadaRa sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Ra sân: So Kawahara
Koizumi KeiRa sân: Kyota Tokiwa
Deibuainchinedo OtaniRa sân: Kein Sato
Ra sân: Kento Tachibanada
Yuto Nagatomo
Deibuainchinedo Otani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS FC Tokyo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Forward | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 36 | 6 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 3 | 22 | 7.2 | |
| 91 | Lazar Romanic | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 18 | Kazuya Konno | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 19 | So Kawahara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 1 | 1 | 84 | 6.9 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 29 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 2 | 1 | 82 | 7.8 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 93 | 93.94% | 0 | 1 | 113 | 6.7 | |
| 13 | Sota Miura | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 5 | 0 | 81 | 6.6 | |
| 16 | Yuto Ozeki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 2 | Yuto Matsunagane | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 5 | 93 | 7.2 |
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 2 | 65 | 6.2 | |
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 24 | Alexander Scholz | Defender | 0 | 0 | 2 | 75 | 71 | 94.67% | 1 | 3 | 87 | 7.1 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 37 | Koizumi Kei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 22 | Keita Endo | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 2 | Sei Muroya | Defender | 3 | 1 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 6 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 71 | Fuki Yamada | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 33 | 7.7 | |
| 16 | Kein Sato | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 26 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 23 | Ryunosuke Sato | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 17 | Hayato Inamura | Defender | 1 | 0 | 1 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 3 | 86 | 7.6 | |
| 55 | Deibuainchinedo Otani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 27 | Kyota Tokiwa | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 54 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

