FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Gamba Osaka, 17h00 ngày 18/10
Kawasaki Frontale
-0.25 0.82
+0.25 1.06
2.5 0.70
u 1.05
2.06
3.30
3.20
-0.25 0.82
+0.25 0.70
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Gamba Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Gamba Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Gamba Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Gamba Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Gamba Osaka
0 - 1 Welton Felipe Paragua de Melo Kiến tạo: Riku Handa
Takeru KishimotoRa sân: Welton Felipe Paragua de Melo
Shinnosuke Nakatani
Ra sân: Shin Yamada
Ra sân: Erison Danilo de Souza
Ra sân: Yusuke Segawa
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Kota YamadaRa sân: Takashi Usami
Kiến tạo: Daiya Tono
Juan Matheus Alano NascimentoRa sân: Ryoya Yamashita
Daichi HAYASHIRa sân: Isa Sakamoto
Rin MitoRa sân: Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Gamba Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 69 | 60 | 86.96% | 5 | 0 | 86 | 7.5 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 7.3 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 1 | 101 | 7.3 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 4 | 1 | 96 | 7.1 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 59 | 58 | 98.31% | 3 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 2 | 0 | 84 | 7.3 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 88 | 78 | 88.64% | 0 | 2 | 95 | 6.6 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 26 | Hinata Yamauchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 24 | 6.2 |
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 3 | 67 | 7.2 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 9 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 4 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 54 | 7.6 | |
| 91 | Daichi HAYASHI | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 27 | Rin Mito | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

