FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Hiroshima Sanfrecce, 17h00 ngày 29/06
Kawasaki Frontale
+0.25 1.00
-0.25 0.85
2.5 0.67
u 1.10
2.95
2.16
3.30
+0.25 1.00
-0.25 1.20
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Hiroshima Sanfrecce
Yotaro NakajimaRa sân: Douglas Vieira da Silva
Sho Sasaki
Ra sân: Shin Yamada
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Sota KoshimichiRa sân: Naoto Arai
Pieros SotiriouRa sân: Mutsuki Kato
Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos JunRa sân: Shunki Higashi
Ezequiel Santos Da SilvaRa sân: Taishi Matsumoto
Ra sân: Daiya Tono
Ra sân: Yasuto Wakisaka
1 - 1 Makoto Mitsuta Kiến tạo: Ezequiel Santos Da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 4 | Jesiel Cardoso Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 5 | 1 | 75 | 7.8 | |
| 24 | Ten Miyagi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 7.2 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 8 | 61 | 7 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 1 | 72 | 7.4 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.6 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Douglas Vieira da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 1 | 1 | 77 | 6.6 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 4 | 72 | 6.6 | |
| 20 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 10 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 17 | Ezequiel Santos Da Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 77 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 10 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 9 | 0 | 62 | 8 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 6 | 88 | 7.5 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

