FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers, 17h00 ngày 24/11
Kawasaki Frontale
-0.25 0.90
+0.25 0.96
3.5 1.45
u 0.30
2.14
2.95
3.30
-0 0.90
+0 0.95
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers
Kiến tạo: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Gen ShojiRa sân: Ikuma Sekigawa
Yuta HiguchiRa sân: Hayato Nakama
Kiến tạo: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Yuki KakitaRa sân: Kei Chinen
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Kaishu Sano
Shoma DoiRa sân: Yuta Matsumura
Rikuto HiroseRa sân: Hidehiro Sugai
Tomoki Hayakawa
Ra sân: Tatsuki Seko
Ra sân: Ienaga Akihiro
Ra sân: Kyohei Noborizato
Ra sân: Leandro Damiao da Silva dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Bafetibis Gomis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 43 | 7 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 2 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 9 | Leandro Damiao da Silva dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 25 | 8.6 | |
| 31 | Kazuya Yamamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 6 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 69 | 7.6 | |
| 13 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 33 | 7.8 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 33 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 39 | 75% | 0 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 0 | 76 | 7.2 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shoma Doi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 2 | 67 | 6.7 | |
| 22 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 2 | 73 | 6.4 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 3 | 44 | 6.6 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 81 | 7 | |
| 37 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 34 | 6.9 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 16 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 54 | 6 | |
| 29 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 43 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

