FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers, 14h00 ngày 12/04
Kawasaki Frontale
+0.25 0.85
-0.25 1.05
2.75 0.91
u 0.97
2.85
2.33
3.70
-0 0.85
+0 0.81
1 0.73
u 1.17
3.4
2.93
2.16
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers
Kouki AnzaiRa sân: Shuhei Mizoguchi
0 - 1 Yuma Suzuki
0 - 2 Leonardo de Sousa Pereira Kiến tạo: Yuma Suzuki
Ra sân: Tatsuya Ito
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Yuta Matsumura
Aleksandar CavricRa sân: Kyosuke Tagawa
Haruki HayashuRa sân: Yuta Matsumura
Ra sân: Erison Danilo de Souza
Kei ChinenRa sân: Yuta Higuchi
Ra sân: Hiroyuki Yamamoto
Haruki Hayashu
Shu MorookaRa sân: Leonardo de Sousa Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 4 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Forward | 0 | 0 | 2 | 25 | 25 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 28 | Maruyama Yuuichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 3 | 74 | 6 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 91 | Lazar Romanic | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 43 | 41 | 95.35% | 6 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 24 | Ten Miyagi | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 19 | So Kawahara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 5 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 2 | 24 | 6.1 | |
| 29 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 49 | 46 | 93.88% | 5 | 0 | 70 | 7 | |
| 13 | Sota Miura | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 6 | 1 | 74 | 6.2 | |
| 2 | Yuto Matsunagane | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 74 | 6 | |
| 34 | Ryuki Osa | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.8 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Aleksandar Cavric | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 4 | 73 | 8.4 | |
| 2 | Kouki Anzai | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Forward | 3 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 3 | 37 | 7.7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Forward | 2 | 1 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 3 | 50 | 8 | |
| 6 | Kento Misao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 66 | 7.7 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 13 | Kei Chinen | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 10 | 0 | 71 | 7.2 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 16 | Shuhei Mizoguchi | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 22 | Kimito Nono | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 75 | 7.9 | |
| 24 | Haruki Hayashu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

