FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol, 13h00 ngày 08/02
Kawasaki Frontale
+0.25 0.92
-0.25 0.90
3 0.85
u 0.82
2.85
2.18
3.45
-0 0.92
+0 0.70
1.25 0.98
u 0.83
3.4
2.75
2.4
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol
Kiến tạo: Tatsuya Ito
Kiến tạo: Yasuto Wakisaka
Wataru HaradaRa sân: Seiya Baba
3 - 1 Mao Hosoya Kiến tạo: Wataru Harada
Ra sân: Tatsuya Ito
3 - 2 Yusuke Segawa Kiến tạo: Yudai Konishi
Kiến tạo: Hiroyuki Yamamoto
Ra sân: Erison Danilo de Souza
Ra sân: Hiroyuki Yamamoto
Yusei YamanouchiRa sân: Yota Komi
Ra sân: Sota Miura
Ra sân: Kazuya Konno
Hinata YamauchiRa sân: Yusuke Segawa
4 - 3 Hinata Yamauchi
Kiến tạo: Kento Tachibanada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Kashiwa Reysol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Forward | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 91 | Lazar Romanic | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 63 | 8.4 | |
| 18 | Kazuya Konno | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 19 | So Kawahara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 6 | 5 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 6 | 35 | 10 | |
| 29 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 63 | 6.7 | |
| 13 | Sota Miura | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 16 | Yuto Ozeki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 2 | Yuto Matsunagane | Defender | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 48 | 7.9 | |
| 30 | Hiroto Noda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Yusuke Segawa | Forward | 6 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Defender | 1 | 0 | 2 | 73 | 65 | 89.04% | 4 | 0 | 84 | 5.6 | |
| 4 | Taiyo Koga | Defender | 0 | 0 | 0 | 126 | 120 | 95.24% | 0 | 6 | 135 | 6.6 | |
| 21 | Yudai Konishi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 95 | 85 | 89.47% | 2 | 1 | 109 | 7.7 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 64 | 7 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 28 | 5.4 | |
| 9 | Mao Hosoya | Forward | 7 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 43 | 7.3 | |
| 88 | Seiya Baba | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 42 | Wataru Harada | Defender | 2 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 15 | Yota Komi | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 52 | 6 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 59 | 46 | 77.97% | 5 | 0 | 82 | 7.1 | |
| 87 | Hinata Yamauchi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 22 | 7.8 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 1 | 81 | 5.8 | |
| 32 | Yusei Yamanouchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

