FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol, 15h00 ngày 28/05
Kawasaki Frontale
-0.75 0.84
+0.75 1.02
2.5 1.30
u 0.45
1.60
4.70
3.60
-0 0.84
+0 1.35
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol
Kiến tạo: Yasuto Wakisaka
Yuki MutoRa sân: Keiya Sento
Jay Roy GrotRa sân: Kota Yamada
Yuki Muto
Ra sân: Ryota Oshima
Hiromu MitsumaruRa sân: Eiichi Katayama
Dyanfres Douglas Chagas MatosRa sân: Tomoya Koyamatsu
Takumi TsuchiyaRa sân: Yugo Tatsuta
Ra sân: Taisei Miyashiro
Ra sân: Yasuto Wakisaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Kashiwa Reysol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 2 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 59 | 7.6 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 6 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 7 | Shintaro kurumayasi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 2 | 70 | 7.1 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 13 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 54 | 8 | |
| 33 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.6 |
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 16 | Eiichi Katayama | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 50 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 41 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 11 | Kota Yamada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 26 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

