FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia, 13h00 ngày 07/04
Kawasaki Frontale
-0.25 1.03
+0.25 0.83
2.5 1.00
u 0.73
2.22
2.80
3.38
-0 1.03
+0 1.08
1 1.03
u 0.78
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia
Kotaro Hayashi
0 - 1 Shota Fujio Kiến tạo: Kazuki Fujimoto
Ra sân: Jesiel Cardoso Miranda
Ra sân: Jose Ricardo Araujo Fernandes
Ra sân: Hinata Yamauchi
Shota Fujio Goal cancelled
Oh Se-Hun
Shunta ArakiRa sân: Oh Se-Hun
Ra sân: Ienaga Akihiro
Kosei Tani
Gen ShojiRa sân: Keiya Sento
Koki FukuiRa sân: Kazuki Fujimoto
Masayuki OkuyamaRa sân: Junya Suzuki
Ra sân: Hiroyuki Yamamoto
Mitchell DukeRa sân: Yu Hirakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 65 | 50 | 76.92% | 2 | 0 | 73 | 6.4 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 3 | 52 | 6.7 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 4 | Jesiel Cardoso Miranda | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 7.2 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Forward | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 2 | 80 | 7.3 | |
| 3 | Takuma Ominami | Defender | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 5 | 57 | 7 | |
| 17 | Daiya Tono | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 5 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 6 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 5 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 24 | 6.3 | |
| 2 | Kota Takai | Defender | 1 | 0 | 1 | 82 | 69 | 84.15% | 0 | 4 | 96 | 6.8 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Defender | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 5 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 20 | Shin Yamada | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 26 | Hinata Yamauchi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Masayuki Okuyama | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 42 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 20 | 6.9 | |
| 45 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 6 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 6 | 0 | 36 | 7 | |
| 14 | Min-kyu Jang | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 47 | Shunta Araki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 3 | 57 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

