FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Mito Hollyhock, 14h00 ngày 01/03

Vòng 4
14:00 ngày 01/03/2026
Kawasaki Frontale
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 2)
Mito Hollyhock

Pen [4-2]

Địa điểm: Kawasaki Todoroki Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.952
+1
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.952
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 11.5
2-0
9.2 23
2-1
7.7 17.5
3-1
14.5 44
3-2
24 38
4-2
60 180
4-3
165 215
0-0
11.5
1-1
6.5
2-2
15
3-3
70
4-4
215
AOS
27

VĐQG Nhật Bản » 1

KQBD Kawasaki Frontale vs Mito Hollyhock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Mito Hollyhock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Mito Hollyhock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Mito Hollyhock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Mito Hollyhock

Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Phút
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
9'
match yellow.png Hayata Yamamoto
30'
match yellow.png Takumi Mase
45'
match goal 0 - 1 Chihiro Kato
45'
match goal 0 - 2 Chihiro Kato
Kiến tạo: Arata Watanabe
45'
match var Chihiro Kato Goal awarded
46'
match change Keisuke Tada
Ra sân: Takumi Mase
Erison Danilo de Souza
Ra sân: Lazar Romanic
match change
61'
Ten Miyagi
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
match change
62'
Tatsuya Ito
Ra sân: Kazuya Konno
match change
62'
71'
match change Yuto Yamashita
Ra sân: Chihiro Kato
Kento Tachibanada
Ra sân: Hiroyuki Yamamoto
match change
75'
77'
match yellow.png Yuto Yamashita
79'
match change Matheus Leiria Dos Santos
Ra sân: Hayata Yamamoto
Erison Danilo de Souza 1 - 2 match pen
84'
Yasuto Wakisaka 2 - 2 match goal
90'
90'
match change Kiichi Yamazaki
Ra sân: Taishi Semba
So Kawahara
Ra sân: Yuto Ozeki
match change
90'
90'
match change Danilo Silva
Ra sân: Arata Watanabe

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Mito Hollyhock

Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
15
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Phạm lỗi
 
13
6
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
4
 
Cứu thua
 
3
6
 
Cản phá thành công
 
5
7
 
Thử thách
 
18
23
 
Long pass
 
24
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
4
7
 
Đánh chặn
 
5
21
 
Ném biên
 
18
634
 
Số đường chuyền
 
363
86%
 
Chuyền chính xác
 
76%
79
 
Pha tấn công
 
46
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.51
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.48
1.78
 
Cú sút trúng đích
 
2.17
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
25
 
Số quả tạt chính xác
 
8
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
10
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Erison Danilo de Souza
17
Tatsuya Ito
24
Ten Miyagi
8
Kento Tachibanada
19
So Kawahara
1
Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi
2
Yuto Matsunagane
22
Filip Uremovic
41
Ienaga Akihiro
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 4-2-3-1
4-4-2 Mito Hollyhock Mito Hollyhock
49
Broderse...
13
Miura
5
Sasaki
3
Taniguch...
29
Yamahara
6
Yamamoto
16
Ozeki
23
Barbosa,...
14
Wakisaka
18
Konno
91
Romanic
34
Nishikaw...
6
Iida
17
Itakura
71
Fofana
7
Omori
25
Mase
3
Osaki
19
Semba
39
Yamamoto
8
2
Kato
10
Watanabe

Substitutes

29
Keisuke Tada
48
Yuto Yamashita
70
Matheus Leiria Dos Santos
2
Danilo Silva
24
Kiichi Yamazaki
21
Shuhei Matsubara
53
Shota Yamashita
14
Mizuki Arai
15
Yuto Nagao
Đội hình dự bị
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Erison Danilo de Souza 9
Tatsuya Ito 17
Ten Miyagi 24
Kento Tachibanada 8
So Kawahara 19
Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi 1
Yuto Matsunagane 2
Filip Uremovic 22
Ienaga Akihiro 41
Kawasaki Frontale Mito Hollyhock
29 Keisuke Tada
48 Yuto Yamashita
70 Matheus Leiria Dos Santos
2 Danilo Silva
24 Kiichi Yamazaki
21 Shuhei Matsubara
53 Shota Yamashita
14 Mizuki Arai
15 Yuto Nagao

Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Mito Hollyhock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4
8.67 Phạm lỗi 9.67
3.33 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng
56.67% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 2.1
3.8 Sút trúng cầu môn 3.6
8.7 Phạm lỗi 8.1
4.1 Phạt góc 4.5
0.7 Thẻ vàng 0.8
53.3% Kiểm soát bóng 52.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kawasaki Frontale (0trận)
Chủ Khách
Mito Hollyhock (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Hiroyuki Yamamoto Midfielder 1 1 0 60 49 81.67% 2 0 74 6.7
17 Tatsuya Ito Forward 1 1 0 14 13 92.86% 1 0 20 6.6
49 Svend Brodersen Thủ môn 0 0 0 24 15 62.5% 0 0 30 7.1
23 Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho Midfielder 0 0 2 15 13 86.67% 1 0 23 6.3
91 Lazar Romanic Forward 2 0 0 14 9 64.29% 0 2 25 6.3
14 Yasuto Wakisaka Midfielder 2 1 2 43 36 83.72% 0 0 51 7.3
18 Kazuya Konno Cánh phải 2 0 1 28 26 92.86% 4 0 37 6.7
24 Ten Miyagi Forward 2 0 0 18 15 83.33% 0 0 29 6.7
8 Kento Tachibanada Midfielder 0 0 0 19 18 94.74% 0 0 23 6.8
9 Erison Danilo de Souza Forward 2 2 1 6 5 83.33% 0 3 13 7.7
29 Reon Yamahara Hậu vệ cánh trái 0 0 1 63 56 88.89% 7 0 83 6.2
3 Hiroto Taniguchi Trung vệ 0 0 0 98 92 93.88% 0 1 105 7.1
13 Sota Miura Defender 0 0 0 57 41 71.93% 10 3 88 6.5
5 Asahi Sasaki Defender 0 0 2 96 86 89.58% 0 1 107 6.9
16 Yuto Ozeki Midfielder 3 0 1 74 66 89.19% 0 0 88 6.5

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Takahiro Iida Hậu vệ cánh phải 0 0 0 39 27 69.23% 0 0 61 6.2
70 Matheus Leiria Dos Santos Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.4
10 Arata Watanabe Tiền đạo cắm 0 0 1 26 19 73.08% 0 1 42 6.3
25 Takumi Mase Hậu vệ cánh phải 2 1 1 13 9 69.23% 0 1 24 6.6
8 Chihiro Kato Tiền vệ công 3 2 0 18 10 55.56% 0 2 31 8.2
3 Koshi Osaki Hậu vệ cánh trái 0 0 1 29 24 82.76% 1 0 48 7.3
34 Konosuke Nishikawa Thủ môn 0 0 0 41 33 80.49% 0 0 48 7.2
19 Taishi Semba Tiền vệ công 0 0 0 34 31 91.18% 1 2 46 6.9
7 Sho Omori Trung vệ 0 0 2 28 21 75% 4 0 40 6.5
48 Yuto Yamashita Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 5 100% 2 0 10 6.1
39 Hayata Yamamoto Cánh trái 3 2 0 19 12 63.16% 0 2 35 6.6
17 Kenta Itakura Trung vệ 2 1 0 48 39 81.25% 0 3 62 6.4
29 Keisuke Tada Tiền đạo cắm 0 0 0 13 5 38.46% 0 4 21 6.7
71 Malick Fofana Trung vệ 0 0 0 47 40 85.11% 0 2 57 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ