FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Sagan Tosu, 17h00 ngày 13/09
Kawasaki Frontale
-1.25 1.00
+1.25 0.88
2.5 0.44
u 1.63
1.41
5.35
4.75
-0.5 1.00
+0.5 0.90
0.5 0.25
u 2.75
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Sagan Tosu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Sagan Tosu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Sagan Tosu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Sagan Tosu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Sagan Tosu
Kiến tạo: Ryota Oshima
Ra sân: Erison Danilo de Souza
1 - 1 Tojiro Kubo Kiến tạo: Cayman Togashi
Ra sân: Sai Van Wermeskerken
Kiến tạo: Yasuto Wakisaka
Vykintas SlivkaRa sân: Shota Hino
Ra sân: Yasuto Wakisaka
Ra sân: Ryota Oshima
Hiroshi KiyotakeRa sân: Yoshiki Narahara
Yuki HorigomeRa sân: Hikaru Nakahara
Ra sân: Daiya Tono
Tsubasa TerayamaRa sân: Vykintas Slivka
Ra sân: Asahi Sasaki
2 - 2 Hiroshi Kiyotake
Kim Tae Hyeon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Sagan Tosu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 2 | 1 | 66 | 7.7 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 0 | 62 | 7.7 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 17 | 6.8 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 44 | Cesar Haydar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 59 | 79.73% | 0 | 4 | 89 | 6.8 | |
| 19 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 46 | 45 | 97.83% | 6 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 1 | 87 | 7.6 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 19 | 6.5 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 13 | Sota Miura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 6 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 30 | 7.7 |
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Hiroshi Kiyotake | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 77 | Vykintas Slivka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 29 | 7.4 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 27 | 61.36% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 3 | Seiji Kimura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 5 | 63 | 6.7 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 62 | 6.2 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 1 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 8 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 27 | Yoshiki Narahara | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 5 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 18 | Shota Hino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 5 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 33 | Kento Nishiya | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 5 | 0 | 78 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

