FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Shimizu S-Pulse, 12h00 ngày 18/10
Kawasaki Frontale
-0.75 0.90
+0.75 0.98
2.5 0.53
u 1.38
1.70
3.88
3.85
-0.25 0.90
+0.25 0.98
1.25 1.03
u 0.78
2.25
4.5
2.38
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Shimizu S-Pulse
Kiến tạo: Asahi Sasaki
Kiến tạo: Sai Van Wermeskerken
Kiến tạo: Yasuto Wakisaka
4 - 1 KOZUKA Kazuki Kiến tạo: Takashi Inui
Koya KitagawaRa sân: Takashi Inui
4 - 2 Toshiki Takahashi Kiến tạo: Kai Matsuzaki
Kai MatsuzakiRa sân: KOZUKA Kazuki
CapixabaRa sân: Kento Haneda
Ra sân: Erison Danilo de Souza
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Koya Kitagawa
Shinya YajimaRa sân: Zento Uno
Alfredo StephensRa sân: Yutaka Yoshida
Ra sân: Tatsuya Ito
Ra sân: Jesiel Cardoso Miranda
Koya Kitagawa No penalty (VAR xác nhận)
Ra sân: Shuto Tanabe
5 - 3 Koya Kitagawa
Alfredo Stephens Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 0 | 65 | 7 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Forward | 3 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 4 | Jesiel Cardoso Miranda | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Defender | 2 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 68 | 7 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 51 | 8.2 | |
| 98 | Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 24 | Ten Miyagi | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 19 | So Kawahara | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 59 | 7.6 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 6 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 15 | Shuto Tanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 54 | 5.9 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Defender | 3 | 2 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 63 | 8.8 | |
| 27 | Ryota Kamihashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.3 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 1 | 59 | 6.3 | |
| 21 | Shinya Yajima | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 8 | KOZUKA Kazuki | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 7.7 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Forward | 3 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 50 | Alfredo Stephens | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 7 | Capixaba | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 7 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 91 | 76 | 83.52% | 0 | 2 | 104 | 6.6 | |
| 41 | Kento Haneda | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 41 | 7.9 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 5 | 90 | 6.2 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Forward | 3 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 14 | Reon Yamahara | Defender | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 36 | Zento Uno | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 72 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

