FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Shonan Bellmare, 11h00 ngày 04/03
Kawasaki Frontale
-0.5 0.84
+0.5 1.02
2.5 1.35
u 0.40
1.84
3.60
3.50
-0 0.84
+0 1.20
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Shonan Bellmare
Taiyo HiraokaRa sân: Yuki Ohashi
Ra sân: Yasuto Wakisaka
Koki Tachi
Ra sân: Jesiel Cardoso Miranda
Kosuke Onose
0 - 1 Taiyo Hiraoka Kiến tạo: Ryota Nagaki
Hiroyuki AbeRa sân: Tarik Elyounossi
Yoshihiro NakanoRa sân: Taiga Hata
Ra sân: Taisei Miyashiro
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Ra sân: Ryota Oshima
Takuya OkamotoRa sân: Koki Tachi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 4 | Jesiel Cardoso Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 50 | 7.1 | |
| 13 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 33 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 31 | 64.58% | 0 | 3 | 77 | 7.4 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tarik Elyounossi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 20 | Ryota Nagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 88 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 13 | 50% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 3 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 1 | Song Beom-Keun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 38 | 7.1 | |
| 17 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 4 | Koki Tachi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 7 | 40 | 7 | |
| 26 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

