FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds, 14h00 ngày 05/04
Kawasaki Frontale
-0 0.90
+0 0.90
2.75 0.76
u 0.91
2.55
2.44
3.35
-0 0.90
+0 0.90
1.25 1.08
u 0.73
3.1
3
2.25
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds
0 - 1 Kenta Nemoto Kiến tạo: Matheus Goncalves Savio
Hayate UekiRa sân: Danilo Boza Junior
Takuro Kaneko Goal Disallowed
1 - 2 Takuro Kaneko Kiến tạo: Ado Onaiu
Ra sân: Erison Danilo de Souza
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Ra sân: Tatsuya Ito
Kiến tạo: Hiroyuki Yamamoto
Renji HidanoRa sân: Takuro Kaneko
Hiroki AbeRa sân: Kaito Yasui
Kai Shibato
Ra sân: Hiroyuki Yamamoto
Isaac ThelinRa sân: Ado Onaiu
Nakajima ShoyaRa sân: Matheus Goncalves Savio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 28 | Maruyama Yuuichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 91 | Lazar Romanic | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 7.8 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 6 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 24 | Ten Miyagi | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 19 | So Kawahara | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.6 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 2 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 29 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 2 | 0 | 57 | 6.1 | |
| 13 | Sota Miura | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 5 | 1 | 54 | 6.1 | |
| 2 | Yuto Matsunagane | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 0 | 60 | 6 | |
| 38 | Soma Kanda | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 9 | Isaac Thelin | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 45 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 6 | 26 | 7 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 6 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 0 | 45 | 7.8 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 33 | 6 | |
| 7 | Hiroki Abe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Defender | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.4 | |
| 22 | Kai Shibato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 69 | 7 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 43 | 7 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 5 | Kenta Nemoto | Defender | 1 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 66 | 7.7 | |
| 36 | Renji Hidano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 37 | Hayate Ueki | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 34 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

