FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 07/08
Kawasaki Frontale
+0.25 0.88
-0.25 0.98
2.5 0.62
u 1.20
2.60
2.26
3.55
-0 0.88
+0 0.75
0.5 0.33
u 2.25
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
Nanasei Iino

Nanasei Iino
Kiến tạo: Yasuto Wakisaka
Jean PatricRa sân: Daiju Sasaki
Yuya KuwasakiRa sân: Takahiro Ogihara
Matheus Thuler
Rikuto HiroseRa sân: Yoshinori Muto
Kakeru YamauchiRa sân: Yuya Osako
Ra sân: Ryota Oshima
Haruya IdeRa sân: Yosuke Ideguchi
Ra sân: Sai Van Wermeskerken
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Kiến tạo: Yasuto Wakisaka
Ra sân: Ienaga Akihiro
Ra sân: Asahi Sasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 4 | 72 | 7.9 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 56 | 50 | 89.29% | 5 | 0 | 69 | 8.8 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 1 | 92 | 7.4 | |
| 13 | Sota Miura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 9 | 1 | 65 | 7.7 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 4 | 64 | 7 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 27 | 8.4 | |
| 26 | Hinata Yamauchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 6 | 27 | 7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 7 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 31 | 6.2 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 81 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 6 | 50 | 7.1 | |
| 30 | Kakeru Yamauchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 21 | 5.6 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 11 | 6.8 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

