FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kawasaki Frontale vs Yokohama Marinos, 13h00 ngày 22/03
Kawasaki Frontale
-0.25 0.88
+0.25 0.96
3 0.92
u 0.76
2.04
3.05
3.55
-0.25 0.88
+0.25 0.68
1.25 1.03
u 0.78
2.63
3.5
2.38
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kawasaki Frontale vs Yokohama Marinos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Yokohama Marinos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kawasaki Frontale vs Yokohama Marinos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kawasaki Frontale vs Yokohama Marinos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Yokohama Marinos
0 - 1 Kaina Tanimura Kiến tạo: Jordy Croux
Daiya Tono
Amano JunRa sân: Daiya Tono
0 - 2 Amano Jun
Ra sân: Shunsuke Hayashi
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
0 - 3 Amano Jun Kiến tạo: Kaina Tanimura
Ra sân: Kazuya Konno
Ryo MiyaichiRa sân: Jordy Croux
0 - 4 Yuri Nascimento de Araujo
Ra sân: Kento Tachibanada
Ra sân: Erison Danilo de Souza
0 - 5 Jeison Quinonez Kiến tạo: Amano Jun
Tomoki KondoRa sân: Yuri Nascimento de Araujo
Dean DavidRa sân: Kaina Tanimura
Tevis AlvesRa sân: Takuto Kimura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Yokohama Marinos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 66 | 61 | 92.42% | 5 | 0 | 84 | 7.5 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 28 | Maruyama Yuuichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 46 | 5.7 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 91 | Lazar Romanic | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 18 | Kazuya Konno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 28 | 6.2 | |
| 29 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 4 | 1 | 67 | 5.3 | |
| 13 | Sota Miura | Defender | 0 | 0 | 3 | 54 | 44 | 81.48% | 5 | 1 | 87 | 7.2 | |
| 2 | Yuto Matsunagane | Defender | 1 | 0 | 0 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 3 | 103 | 6 | |
| 32 | Shunsuke Hayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 60 | 6.1 |
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 7 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 40 | Amano Jun | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 1 | 23 | 9.8 | |
| 30 | Yuri Nascimento de Araujo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 33 | 7.4 | |
| 26 | Dean David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 7 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 17 | Jeison Quinonez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 58 | 8.6 | |
| 22 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 51 | 7.3 | |
| 24 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 34 | Takuto Kimura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Kaina Tanimura | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 8 | |
| 19 | Tevis Alves | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 13 | Taisei Inoue | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7.9 | |
| 31 | Ryoya Kimura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 30 | 58.82% | 0 | 0 | 60 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

